vốn bao nhiêu thì phải đăng ký kinh doanh

Vốn bao nhiêu thì phải đăng ký kinh doanh? Quy định mới nhất 2023

by

in

Việc đăng ký kinh doanh là thủ tục bắt buộc đối với các doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp kinh doanh đều phải đăng ký. Vậy vốn bao nhiêu thì phải đăng ký kinh doanh? Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về vấn đề này, giúp bạn hiểu rõ hơn về quy định của pháp luật và đưa ra quyết định phù hợp cho doanh nghiệp của mình.

Vốn bao nhiêu thì phải đăng ký kinh doanh? Quy định mới nhất 2023
Vốn bao nhiêu thì phải đăng ký kinh doanh? Quy định mới nhất 2023

I. Vốn bao nhiêu thì phải đăng ký kinh doanh?

Theo Nghị định 46/2018/NĐ-CP, các trường hợp sau đây phải đăng ký kinh doanh:

  • Hộ cá thể sản xuất, kinh doanh có thu nhập từ 100 triệu đồng trở lên trong 12 tháng liên tiếp.
  • Hộ cá thể kinh doanh dịch vụ có mức doanh thu từ 500 triệu đồng trở lên trong 12 tháng liên tiếp.
  • Hộ kinh doanh đặc thù hoạt động về vận tải, kinh doanh bất động sản, dịch vụ ăn uống có doanh thu từ 100 triệu đồng trở lên trong 12 tháng liên tiếp.

Quy định này được áp dụng đối với hộ cá thể có sử dụng lao động thường xuyên từ 10 người trở lên hoặc doanh thu theo quy định.

Những ngành kinh doanh bắt buộc phải đăng ký

Theo Nghị định 46/2018/NĐ-CP, các ngành kinh doanh sau đây phải đăng ký kinh doanh:

STT Ngành kinh doanh
1 Sản xuất, chế biến hàng nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản
2 Sản xuất, chế biến thực phẩm, đồ uống, thuốc lá
3 Dệt may, da giầy
4 Hóa chất, sản phẩm hóa học
5 Sản xuất, lắp ráp thiết bị, máy móc

Ngoài ra, còn có một số ngành kinh doanh đặc thù khác cũng phải đăng ký kinh doanh, ví dụ như:

  • Kinh doanh bất động sản
  • Kinh doanh vàng bạc, đá quý
  • Kinh doanh xuất nhập khẩu
  • Kinh doanh dịch vụ ngân hàng
  • Kinh doanh bảo hiểm

Thủ tục đăng ký kinh doanh

Để đăng ký kinh doanh, hộ cá thể cần chuẩn bị hồ sơ theo quy định, bao gồm:

  • Tờ khai đăng ký kinh doanh hộ cá thể (mẫu số 01/ĐKKD-HCT)
  • Bản sao chứng minh nhân dân hoặc thẻ căn cước công dân
  • Bản sao hộ khẩu thường trú
  • Giấy tờ chứng minh nơi đặt trụ sở kinh doanh
  • Giấy tờ chứng minh năng lực tài chính (nếu có)

Hồ sơ đăng ký kinh doanh được nộp tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi hộ cá thể có trụ sở kinh doanh.

Lưu ý

Hộ cá thể không đăng ký kinh doanh theo quy định sẽ bị xử phạt hành chính theo quy định của pháp luật.

Vốn bao nhiêu thì phải đăng ký kinh doanh?
Vốn bao nhiêu thì phải đăng ký kinh doanh?

II. Quy định của pháp luật về vốn đăng ký kinh doanh

Theo quy định của pháp luật, vốn đăng ký kinh doanh là số vốn mà doanh nghiệp cam kết góp vào doanh nghiệp để thực hiện hoạt động kinh doanh. Vốn đăng ký kinh doanh phải được thể hiện trong điều lệ của doanh nghiệp và được nộp vào tài khoản của doanh nghiệp tại ngân hàng.

Mức vốn đăng ký kinh doanh tối thiểu đối với các loại hình doanh nghiệp khác nhau được quy định như sau:

Loại hình doanh nghiệp Mức vốn đăng ký kinh doanh tối thiểu
Doanh nghiệp tư nhân 10.000.000 đồng
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên 10.000.000 đồng
Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên 20.000.000 đồng
Công ty cổ phần 3.000.000.000 đồng

Doanh nghiệp có thể tăng vốn đăng ký kinh doanh bất kỳ lúc nào bằng cách thực hiện thủ tục tăng vốn theo quy định của pháp luật.

Việc đăng ký vốn kinh doanh là rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến nhiều vấn đề liên quan đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, chẳng hạn như:

  • Quy mô hoạt động kinh doanh
  • Khả năng vay vốn của doanh nghiệp
  • Trách nhiệm pháp lý của chủ sở hữu doanh nghiệp

Do đó, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng khi xác định mức vốn đăng ký kinh doanh để đảm bảo phù hợp với nhu cầu và khả năng của mình.

Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần lưu ý rằng, nếu doanh nghiệp không có đủ vốn đăng ký kinh doanh để thực hiện hoạt động kinh doanh thì có thể bị xử phạt hành chính theo quy định của pháp luật.

Để biết thêm thông tin chi tiết về quy định của pháp luật về vốn đăng ký kinh doanh, bạn có thể tham khảo thêm tại đây.

Quy định của pháp luật về vốn đăng ký kinh doanh
Quy định của pháp luật về vốn đăng ký kinh doanh

III. Các trường hợp được miễn đăng ký kinh doanh

Sinh viên, học sinh kinh doanh nhỏ lẻ

Theo quy định hiện hành, những đối tượng thuộc nhóm sinh viên, học sinh kinh doanh nhỏ lẻ sẽ được miễn đăng ký kinh doanh nếu đáp ứng đủ các điều kiện sau:

  • Thu nhập từ hoạt động kinh doanh không vượt quá 100 triệu đồng/năm;
  • Thời gian kinh doanh không quá 3 tháng/năm.

Các hoạt động sản xuất nông nghiệp nhỏ lẻ

Đối với các hộ gia đình hoặc cá nhân tham gia sản xuất nông nghiệp nhỏ lẻ, hoạt động chăn nuôi, trồng trọt, khai thác lâm sản không phải là lâm sản chính, đánh bắt thủy sản ven bờ… sẽ được miễn đăng ký kinh doanh nếu:

  • Diện tích đất nông nghiệp sử dụng không vượt quá 1 hecta;
  • Quy mô sản xuất nhỏ, không sử dụng nhiều lao động thuê mướn.

Các hộ kinh doanh dịch vụ nhỏ lẻ

Các hộ kinh doanh dịch vụ nhỏ lẻ như bán hàng rong, bán hàng theo mùa vụ, cho thuê tài sản cá nhân… sẽ được miễn đăng ký kinh doanh nếu:

  • Quy mô kinh doanh nhỏ, không thuê nhiều lao động;
  • Thu nhập từ hoạt động kinh doanh không vượt quá 100 triệu đồng/năm.
Đối tượng Điều kiện miễn đăng ký kinh doanh
Sinh viên, học sinh

– Thu nhập không quá 100 triệu đồng/năm
– Thời gian kinh doanh không quá 3 tháng/năm

Sản xuất nông nghiệp nhỏ lẻ

– Diện tích đất nông nghiệp không quá 1 hecta
– Quy mô sản xuất nhỏ, không thuê nhiều lao động

Dịch vụ nhỏ lẻ

– Quy mô kinh doanh nhỏ, không thuê nhiều lao động
– Thu nhập không quá 100 triệu đồng/năm

Các trường hợp được miễn đăng ký kinh doanh
Các trường hợp được miễn đăng ký kinh doanh

IV. Thủ tục đăng ký kinh doanh

Đăng ký kinh doanh là hình thức mà các chủ doanh nghiệp phải thực hiện nhằm mục đích thông báo với cơ quan nhà nước về hoạt động kinh doanh của mình, mà thông qua đó cơ quan nhà nước có thể quản lý, giám sát các hoạt động kinh doanh, đảm bảo an toàn xã hội.Tra cứu đăng ký kinh doanh

Hiện tại theo quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020, các loại hình doanh nghiệp bắt buộc phải đăng ký kinh doanh gồm có: công ty hợp danh, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân, công ty nhà nước một thành viên, hợp tác xã và hộ kinh doanh.Đăng ký kinh doanh

Để có thể hoàn tất thủ tục theo quy định pháp luật, người đăng ký cần thực hiện theo đúng các bước như sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký kinh doanh

Tùy thuộc vào từng loại hình doanh nghiệp sẽ có những yêu cầu khác nhau, người đăng ký cần chuẩn bị các giấy tờ sau:

  • Tờ khai đăng ký kinh doanh theo mẫu quy định
  • Giấy chứng nhận thành lập doanh nghiệp
  • Quyết định thành lập hoặc điều lệ công ty
  • Chứng minh thư hoặc hộ chiếu của người đại diện theo pháp luật
  • Giấy tờ về địa điểm kinh doanh (hợp đồng thuê nhà, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất)

Bước 2: Nộp hồ sơ đăng ký kinh doanh

Hồ sơ đăng ký kinh doanh có thể nộp trực tiếp, nộp qua dịch vụ bưu chính công ích hoặc nộp hồ sơ trực tuyến qua dịch vụ công quốc gia.

Nơi nộp hồ sơ đăng ký kinh doanh Điều kiện
Trực tiếp Nộp tại Sở kế hoạch và đầu tư cấp tỉnh
Qua dịch vụ bưu chính Gửi hồ sơ qua đường bưu điện có xác nhận
Đăng ký kinh doanh trực tuyến Nộp tại Cổng dịch vụ công quốc gia theo địa chỉ dichvucong.gov.vn

Bước 3: Sau khi nộp hồ sơ

Trong vòng thời 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được hồ sơ, cơ quan ĐKKD sẽ tiến hành thẩm định hồ sơ và có thông báo về kết quả làm việc.

Thủ tục đăng ký kinh doanh
Thủ tục đăng ký kinh doanh

V. Lưu ý khi đăng ký kinh doanh

Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ

Hồ sơ đăng ký kinh doanh bao gồm các giấy tờ sau:

  • Giấy đề nghị đăng ký kinh doanh
  • Bản sao chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân của chủ sở hữu
  • Giấy tờ chứng minh quyền sử dụng địa điểm kinh doanh (hợp đồng thuê nhà, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất…)
  • Giấy tờ chứng minh năng lực tài chính (sổ tiết kiệm, giấy xác nhận số dư tài khoản…)
  • Các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan đăng ký kinh doanh

Bạn cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ này trước khi nộp hồ sơ đăng ký kinh doanh. Nếu thiếu bất kỳ giấy tờ nào, hồ sơ của bạn sẽ không được chấp nhận.

Nộp hồ sơ đúng nơi quy định

Hồ sơ đăng ký kinh doanh được nộp tại cơ quan đăng ký kinh doanh cấp huyện nơi bạn cư trú hoặc nơi đặt trụ sở kinh doanh. Bạn có thể tìm thông tin về địa chỉ và thời gian làm việc của cơ quan đăng ký kinh doanh trên website của Sở Kế hoạch và Đầu tư hoặc Phòng Kinh tế của huyện.

Nộp lệ phí đăng ký kinh doanh

Khi nộp hồ sơ đăng ký kinh doanh, bạn cần nộp lệ phí đăng ký kinh doanh. Mức lệ phí này được quy định tại Nghị định 15/2020/NĐ-CP của Chính phủ. Bạn có thể tham khảo mức lệ phí đăng ký kinh doanh tại website của Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

Thời gian xử lý hồ sơ

Thời gian xử lý hồ sơ đăng ký kinh doanh thường mất từ 3 đến 5 ngày làm việc. Sau khi nộp hồ sơ, bạn sẽ nhận được một biên lai xác nhận đã nộp hồ sơ. Bạn cần giữ biên lai này để theo dõi tình trạng xử lý hồ sơ của mình.

Nhận giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh

Sau khi hồ sơ đăng ký kinh doanh của bạn được chấp thuận, bạn sẽ nhận được giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. Giấy chứng nhận này có giá trị trong vòng 5 năm kể từ ngày cấp. Bạn cần lưu giữ giấy chứng nhận này để sử dụng trong các hoạt động kinh doanh của mình.

Lưu ý khác

Ngoài những lưu ý trên, bạn cũng cần lưu ý một số vấn đề sau khi đăng ký kinh doanh:

  • Bạn cần khai báo thuế theo quy định của pháp luật.
  • Bạn cần thực hiện các nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật, chẳng hạn như đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế…
  • Bạn cần tuân thủ các quy định của pháp luật về kinh doanh, chẳng hạn như quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm, quy định về bảo vệ môi trường…

Việc đăng ký kinh doanh là một thủ tục quan trọng đối với các doanh nghiệp. Bạn cần lưu ý những vấn đề trên để đảm bảo hồ sơ đăng ký kinh doanh của mình được chấp thuận và hoạt động kinh doanh của mình được diễn ra thuận lợi.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về thủ tục đăng ký kinh doanh, bạn có thể liên hệ với cơ quan đăng ký kinh doanh hoặc tham khảo thông tin trên website của Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm các bài viết sau để biết thêm thông tin về thủ tục đăng ký kinh doanh:

Lưu ý khi đăng ký kinh doanh
Lưu ý khi đăng ký kinh doanh

VI. Kết luận

Quy định về vốn đăng ký kinh doanh là một trong những yếu tố quan trọng mà doanh nghiệp cần nắm rõ để tuân thủ pháp luật và tránh những rủi ro không đáng có. Mức vốn đăng ký kinh doanh sẽ tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh và quy mô hoạt động của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này để xác định mức vốn đăng ký phù hợp, đảm bảo hoạt động kinh doanh ổn định và hiệu quả.


Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *