số giấy phép kinh doanh

Số giấy phép kinh doanh: Hướng dẫn chi tiết cách tra cứu và sử dụng

by

in

Khi bắt đầu kinh doanh, điều đầu tiên bạn cần nghĩ đến chính là giấy phép kinh doanh. Đây là một trong những thủ tục bắt buộc mà bất kỳ doanh nghiệp nào cũng phải thực hiện. Vậy bạn đã biết số giấy phép kinh doanh là gì, gồm những loại nào và cách thức đăng ký ra sao chưa? Hãy cùng Tudiendongho tìm hiểu các thông tin quan trọng về giấy phép kinh doanh trong bài viết dưới đây.

Số giấy phép kinh doanh: Hướng dẫn chi tiết cách tra cứu và sử dụng
Số giấy phép kinh doanh: Hướng dẫn chi tiết cách tra cứu và sử dụng

I. Các giấy tờ liên quan đến đăng ký kinh doanh

Để hoàn tất thủ tục đăng ký kinh doanh, bạn cần chuẩn bị một số giấy tờ sau:

1. Giấy đề nghị đăng ký kinh doanh theo mẫu quy định.

2. Bản sao giấy tờ tùy thân của người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp (chứng minh thư nhân dân hoặc hộ chiếu).

3. Bản sao giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hoặc sử dụng hợp pháp địa điểm kinh doanh (hợp đồng thuê nhà, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, …).

4. Bản sao giấy tờ chứng minh năng lực tài chính của doanh nghiệp (báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, …).

5. Bản sao giấy tờ chứng minh ngành nghề kinh doanh (giấy phép hành nghề, giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, …).

6. Các giấy tờ khác theo quy định của pháp luật.

Tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp và ngành nghề kinh doanh mà bạn lựa chọn, bạn có thể cần chuẩn bị thêm một số giấy tờ khác. Bạn nên liên hệ với cơ quan đăng ký kinh doanh để được hướng dẫn cụ thể.

Loại giấy tờ Mẫu Số lượng
Giấy đề nghị đăng ký kinh doanh Theo mẫu quy định 01
Bản sao giấy tờ tùy thân Chứng minh thư nhân dân hoặc hộ chiếu 01
Bản sao giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hoặc sử dụng hợp pháp địa điểm kinh doanh Hợp đồng thuê nhà, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất 01
Bản sao giấy tờ chứng minh năng lực tài chính Báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán 01
Bản sao giấy tờ chứng minh ngành nghề kinh doanh Giấy phép hành nghề, giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh 01

Các giấy tờ liên quan đến đăng ký kinh doanh
Các giấy tờ liên quan đến đăng ký kinh doanh

II. Các bước tiến hành đăng ký số giấy phép kinh doanh

Để đăng ký số giấy phép kinh doanh, bạn cần thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký

Hồ sơ đăng ký bao gồm các giấy tờ sau:

  • Đơn đăng ký kinh doanh
  • Giấy tờ tùy thân của chủ doanh nghiệp
  • Giấy tờ chứng minh địa điểm kinh doanh
  • Giấy tờ chứng minh ngành nghề kinh doanh

Bước 2: Nộp hồ sơ đăng ký

Bạn có thể nộp hồ sơ đăng ký tại cơ quan đăng ký kinh doanh cấp huyện hoặc cấp tỉnh. Hồ sơ đăng ký sẽ được thẩm định trong vòng 15 ngày làm việc.

Bước 3: Nhận giấy phép kinh doanh

Nếu hồ sơ đăng ký hợp lệ, bạn sẽ được cấp giấy phép kinh doanh. Giấy phép kinh doanh có giá trị trong vòng 5 năm.

Bước 4: Đăng ký mã số thuế

Sau khi nhận được giấy phép kinh doanh, bạn cần đăng ký mã số thuế tại cơ quan thuế. Mã số thuế có giá trị trong vòng 10 năm.

Bước 5: Khai thuế

Bạn cần khai thuế định kỳ theo quy định của pháp luật. Khai thuế có thể được thực hiện trực tuyến hoặc trực tiếp tại cơ quan thuế.

Bước 6: Nộp thuế

Bạn cần nộp thuế theo đúng thời hạn quy định. Nộp thuế có thể được thực hiện trực tuyến hoặc trực tiếp tại cơ quan thuế.

Bước 7: Báo cáo tài chính

Bạn cần báo cáo tài chính định kỳ theo quy định của pháp luật. Báo cáo tài chính có thể được thực hiện trực tuyến hoặc trực tiếp tại cơ quan thuế.

Bước 8: Giải thể doanh nghiệp

Khi doanh nghiệp không còn hoạt động, bạn cần giải thể doanh nghiệp. Giải thể doanh nghiệp có thể được thực hiện trực tuyến hoặc trực tiếp tại cơ quan đăng ký kinh doanh.

Bước Nội dung Thời gian
1 Chuẩn bị hồ sơ đăng ký 1-2 ngày
2 Nộp hồ sơ đăng ký 1 ngày
3 Nhận giấy phép kinh doanh 15 ngày làm việc
4 Đăng ký mã số thuế 1 ngày
5 Khai thuế Hàng tháng/quý/năm
6 Nộp thuế Hàng tháng/quý/năm
7 Báo cáo tài chính Hàng năm
8 Giải thể doanh nghiệp 1-2 tháng

Trên đây là các bước tiến hành đăng ký số giấy phép kinh doanh. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ với cơ quan đăng ký kinh doanh hoặc cơ quan thuế để được hỗ trợ.

Xem thêm:

Các bước tiến hành đăng ký số giấy phép kinh doanh
Các bước tiến hành đăng ký số giấy phép kinh doanh

III. Nội dung sổ Giấy phép kinh doanh

Sổ Giấy phép kinh doanh là một loại sổ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, ghi chép đầy đủ các thông tin liên quan đến việc đăng ký kinh doanh của một doanh nghiệp. Sổ này có giá trị pháp lý và được sử dụng để giám sát, quản lý hoạt động kinh doanh cũng như các thủ tục hành chính khác.Dịch vụ kinh doanh

Các loại giấy phép kinh doanh

Tùy từng ngành nghề kinh doanh mà doanh nghiệp cần xin cấp các loại giấy phép kinh doanh khác nhau. Theo quy định của pháp luật hiện hành, các loại giấy phép kinh doanh phổ biến bao gồm:

  • Giấy phép đăng ký kinh doanh
  • Giấy phép kinh doanh có điều kiện
  • Giấy phép kinh doanh ngành nghề đặc biệt

Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể cần xin cấp các giấy phép kinh doanh khác để phù hợp với loại hình kinh doanh và đặc thù ngành nghề. Ví dụ, giấy phép kinh doanh nhà hàng, giấy phép kinh doanh karaoke, giấy phép kinh doanh vận tải…

Nội dung thông tin trong sổ Giấy phép kinh doanh

Tùy vào từng loại giấy phép kinh doanh mà thông tin ghi chép trong sổ sẽ có sự khác nhau. Tuy nhiên, thông thường sổ Giấy phép kinh doanh sẽ bao gồm các thông tin chính sau:

  • Tên doanh nghiệp
  • Địa chỉ trụ sở chính
  • Ngành nghề kinh doanh
  • Người đại diện pháp luật
  • Vốn điều lệ của doanh nghiệp
  • Ngày cấp phép kinh doanh
  • Thời hạn hiệu lực của giấy phép kinh doanh

Bên cạnh đó, sổ Giấy phép kinh doanh còn có thể ghi chép các thông tin khác như:

  • Các chi nhánh, văn phòng đại diện của doanh nghiệp
  • Các thay đổi thông tin của doanh nghiệp sau khi đăng ký kinh doanh
  • Các vi phạm hành chính và hình thức xử phạt đối với doanh nghiệp

Sổ Giấy phép kinh doanh là một tài liệu quan trọng, là căn cứ để doanh nghiệp hoạt động kinh doanh hợp pháp. Do đó, doanh nghiệp cần bảo quản sổ cẩn thận, tránh làm mất hoặc hư hỏng.

Quy định về việc cấp, gia hạn, thu hồi sổ Giấy phép kinh doanh

Việc cấp, gia hạn, thu hồi sổ Giấy phép kinh doanh được thực hiện theo quy định của pháp luật. Cụ thể, Luật Doanh nghiệp năm 2020 quy định như sau:

  • Việc cấp, gia hạn, thu hồi sổ Giấy phép kinh doanh được thực hiện bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền
  • Doanh nghiệp có trách nhiệm làm thủ tục xin cấp, gia hạn, thu hồi sổ Giấy phép kinh doanh theo quy định của pháp luật
  • Cơ quan nhà nước có thẩm quyền có trách nhiệm giải quyết thủ tục cấp, gia hạn, thu hồi sổ Giấy phép kinh doanh theo quy định của pháp luật

Nếu doanh nghiệp không thực hiện đúng quy định về việc cấp, gia hạn, thu hồi sổ Giấy phép kinh doanh thì sẽ bị xử phạt theo quy định của pháp luật.

Trên đây là một số thông tin cơ bản về sổ Giấy phép kinh doanh. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về loại sổ này cũng như các quy định liên quan. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được giải đáp.

IV. Những trường hợp được miễn giấy phép kinh doanh

Theo quy định của pháp luật, không phải mọi hoạt động kinh doanh đều phải xin giấy phép kinh doanh. Có một số trường hợp được miễn giấy phép kinh doanh, cụ thể như sau:

1. Kinh doanh hộ gia đình

Kinh doanh hộ gia đình là hình thức kinh doanh do một hoặc nhiều thành viên trong cùng một hộ gia đình cùng tham gia, sử dụng lao động của các thành viên trong gia đình và không thuê mướn thêm lao động bên ngoài.

2. Kinh doanh cá thể

Kinh doanh cá thể là hình thức kinh doanh do một cá nhân thực hiện, không thuê mướn thêm lao động bên ngoài và không sử dụng lao động của các thành viên trong gia đình.

3. Kinh doanh nhỏ lẻ

Kinh doanh nhỏ lẻ là hình thức kinh doanh có quy mô nhỏ, doanh thu thấp và không có nhiều nhân viên. Cụ thể, doanh thu hàng năm không vượt quá 100 triệu đồng và không thuê mướn quá 10 lao động.

4. Kinh doanh dịch vụ

Một số loại hình dịch vụ được miễn giấy phép kinh doanh, bao gồm:

  • Dịch vụ gia công, chế biến nông sản, thủy sản
  • Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện giao thông
  • Dịch vụ giặt là, ủi đồ
  • Dịch vụ trông giữ xe
  • Dịch vụ cắt tóc, làm đẹp

5. Kinh doanh hàng hóa

Một số loại hình kinh doanh hàng hóa được miễn giấy phép kinh doanh, bao gồm:

  • Kinh doanh nông sản, thủy sản tươi sống
  • Kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ
  • Kinh doanh sách, báo, tạp chí
  • Kinh doanh đồ chơi trẻ em
  • Kinh doanh hoa, cây cảnh

6. Kinh doanh khác

Ngoài những trường hợp nêu trên, còn một số trường hợp khác được miễn giấy phép kinh doanh, bao gồm:

  • Kinh doanh theo hợp đồng hợp tác kinh doanh
  • Kinh doanh theo hợp đồng liên doanh
  • Kinh doanh theo hợp đồng nhượng quyền thương mại
  • Kinh doanh theo hợp đồng ủy thác
  • Kinh doanh theo hợp đồng đại lý

Lưu ý rằng, danh sách các trường hợp được miễn giấy phép kinh doanh có thể thay đổi theo thời gian. Do đó, để biết chính xác các trường hợp được miễn giấy phép kinh doanh, bạn nên tham khảo các văn bản pháp luật mới nhất.

Loại hình kinh doanh Điều kiện miễn giấy phép
Kinh doanh hộ gia đình – Do một hoặc nhiều thành viên trong cùng một hộ gia đình cùng tham gia
– Không thuê mướn thêm lao động bên ngoài
Kinh doanh cá thể – Do một cá nhân thực hiện
– Không thuê mướn thêm lao động bên ngoài
– Không sử dụng lao động của các thành viên trong gia đình
Kinh doanh nhỏ lẻ – Doanh thu hàng năm không vượt quá 100 triệu đồng
– Không thuê mướn quá 10 lao động

Những trường hợp được miễn giấy phép kinh doanh
Những trường hợp được miễn giấy phép kinh doanh

V. Giải đáp những thắc mắc thường gặp về số Giấy phép kinh doanh

Nguồn gốc số Giấy phép kinh doanh

Số Giấy phép kinh doanh là một thông tin bắt buộc đơn vị đăng kí khi mở doanh nghiệp. Nhà nước sẽ cấp dựa trên thông tin trên văn bản đăng ký kinh doanh hoặc đăng ký thay đổi thông tin kinh doanh của chủ sở hữu. Số giấy phép sẽ được xác định và thông báo trong Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc Giấy chứng nhận đăng ký thay đổi thông tin kinh doanh.

Số Giấy phép kinh doanh bao gồm thông tin mã tỉnh thành của địa điểm kinh doanh, năm thành lập và mã số doanh nghiệp. Quy định về số Giấy phép kinh doanh được đề cập tại Điều 5 – Luật Đăng ký doanh nghiệp năm 2014:

“… 2. Số Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh bao gồm:
a) Mã số của tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi có địa điểm kinh doanh chính của doanh nghiệp;
b) Năm cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh;
c) Mã số doanh nghiệp.”

Công dụng của số Giấy phép kinh doanh

Số Giấy phép kinh doanh là một yếu tố quan trọng trong quá trình hoạt động của một doanh nghiệp. Nó có nhiều công dụng như:

  1. Là căn cứ để doanh nghiệp thực hiện các giao dịch kinh doanh hợp pháp.
  2. Được sử dụng như một chứng minh về tình trạng pháp lý của doanh nghiệp.
  3. Giúp doanh nghiệp mở tài khoản ngân hàng, vay vốn.
  4. Được sử dụng để xác thực thông tin doanh nghiệp trên các nền tảng trực tuyến.
  5. Giúp doanh nghiệp dễ dàng tham gia các hoạt động đấu thầu, dự án.

Lưu ý khi sử dụng số Giấy phép kinh doanh

Khi sử dụng số Giấy phép kinh doanh, doanh nghiệp cần lưu ý một số điểm sau:

  • Sử dụng số Giấy phép kinh doanh chính xác trên mọi văn bản giao dịch.
  • Lưu trữ số Giấy phép kinh doanh cẩn thận để tránh thất lạc.
  • Cập nhật số Giấy phép kinh doanh khi có thay đổi thông tin kinh doanh của doanh nghiệp.
Công dụng Ghi chú
Là căn cứ để doanh nghiệp thực hiện các giao dịch kinh doanh hợp pháp. Doanh nghiệp xuất trình số Giấy phép kinh doanh khi ký kết hợp đồng, giao dịch với khách hàng.
Được sử dụng như chứng minh về tình trạng pháp lý của doanh nghiệp. Doanh nghiệp dùng số Giấy phép kinh doanh khi tham gia đấu thầu, dự án hoặc nộp hồ sơ xin hỗ trợ vốn từ các tổ chức tài chính.

Hy vọng những giải đáp trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về số Giấy phép kinh doanh. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào khác, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ ngay nhé!

Giải đáp những thắc mắc thường gặp về số Giấy phép kinh doanh
Giải đáp những thắc mắc thường gặp về số Giấy phép kinh doanh

VI. Kết luận

Số giấy phép kinh doanh là một thông tin quan trọng giúp bạn xác minh tính hợp pháp của một doanh nghiệp. Khi giao dịch với bất kỳ doanh nghiệp nào, bạn nên yêu cầu cung cấp số giấy phép kinh doanh của họ để đảm bảo rằng họ là một doanh nghiệp hợp pháp và đáng tin cậy. Bạn có thể tra cứu số giấy phép kinh doanh trên trang web của Cục Quản lý thị trường hoặc liên hệ trực tiếp với doanh nghiệp để xác minh thông tin.