quyền tự do kinh doanh

Quyền tự do kinh doanh: Định nghĩa, lợi ích và thách thức

by

in

quyền tự do kinh doanh là một trong những quyền cơ bản của công dân được quy định trong Hiến pháp nước ta. Đây là quyền được pháp luật bảo vệ, tạo điều kiện thuận lợi cho cá nhân, tổ chức tham gia các hoạt động kinh doanh, sản xuất, cung ứng hàng hóa, dịch vụ nhằm mục đích chính đáng, không trái pháp luật. Tudiendongho sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về quyền tự do kinh doanh trong bài viết dưới đây.

I. Quyền tự do kinh doanh: Khái niệm và ý nghĩa

Quyền tự do kinh doanh là một trong những quyền cơ bản của công dân Việt Nam, được quy định trong Hiến pháp và các văn bản pháp luật khác. Quyền này được hiểu là quyền được tự do lựa chọn lĩnh vực, hình thức và phạm vi kinh doanh phù hợp với quy định của pháp luật.(Xem thêm: Kinh doanh là gì?)

Quyền tự do kinh doanh là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển kinh tế – xã hội, nâng cao đời sống người dân và tạo ra việc làm. Đây là nền tảng để phát triển một nền kinh tế thị trường năng động, cạnh tranh và bền vững. Nhờ quyền tự do kinh doanh, người dân có thể tự chủ trong hoạt động kinh doanh, chủ động tìm kiếm cơ hội đầu tư và tạo ra giá trị cho bản thân và xã hội.

# Tên văn bản Quy định về quyền tự do kinh doanh
1 Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2023) Điều 51: Quy định về các quyền tự do kinh doanh
2 Luật Doanh nghiệp năm 2020 Điều 3: Nguyên tắc tự do kinh doanh trong hoạt động doanh nghiệp
3 Luật Đầu tư năm 2021 Điều 4: Nguyên tắc đảm bảo tự do kinh doanh trong hoạt động đầu tư
  • Cộng hòa
  • Xã hội chủ nghĩa
  • Độc lập
  • Tự do
  • Hạnh phúc

Quyền kinh doanh trong kinh tế thị trường

Quyền tự do kinh doanh trong kinh tế thị trường được thể hiện qua việc các doanh nghiệp và cá nhân được tự do lựa chọn hình thức, lĩnh vực và phạm vi kinh doanh. Chính quyền chỉ giữ vai trò là cơ quan quản lý và thực thi pháp luật để đảm bảo sự cạnh tranh lành mạnh, ngăn chặn các hành vi độc quyền, cạnh tranh không lành mạnh và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

Tuy nhiên, quyền tự do kinh doanh cũng phải tuân theo các quy định của pháp luật và những nguyên tắc của nền kinh tế thị trường, bao gồm: Nguyên tắc cạnh tranh bình đẳng, nguyên tắc tôn trọng sở hữu trí tuệ, nguyên tắc đảm bảo lợi ích của người tiêu dùng.

Tầm quan trọng của quyền tự do kinh doanh

Quyền tự do kinh doanh đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Đây là cơ sở để tạo ra một nền kinh tế năng động, cạnh tranh, bền vững và đa dạng hóa được các ngành nghề kinh doanh.

Khi người dân được tự do kinh doanh, họ sẽ có nhiều động lực hơn để đầu tư, tạo ra nhiều của cải vật chất, từ đó nâng cao đời sống của mình và đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.

Quyền tự do kinh doanh: Khái niệm và ý nghĩa
Quyền tự do kinh doanh: Khái niệm và ý nghĩa

II. Quyền tự do kinh doanh trong Hiến pháp và pháp luật Việt Nam

Căn cứ quy định tại Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam thì Quyền tự do kinh doanh là quyền do pháp luật quy định, là quyền tập hợp kinh tế bao gồm các hoạt động:

a) Sản xuất, tàng trữ, vận chuyển, kinh doanh hàng hóa;

b) Cung ứng dịch vụ.

Về chế định pháp lý về quyền tự do kinh doanh tại Việt Nam, theo quy định tại Hiến pháp năm 2013 thì Quyền tự do kinh doanh được công nhận và bảo hộ như sau: – Mọi công dân trong độ tuổi lao động được quyền tự do kinh doanh hợp pháp; – Nhà nước bảo hộ quyền tự do kinh doanh hợp pháp của công dân; – Nhà nước giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân về hành vi vi phạm quyền tự do kinh doanh; – Nhà nước nghiên cứu, ban hành chính sách pháp luật nhằm phát triển các thành phần kinh tế, trong đó có khu vực kinh tế tư nhân; – Nhà nước tạo điều kiện thuận lợi cho các cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp khi muốn thực hiện quyền tự do kinh doanh hợp pháp.


Luật Doanh nghiệp 2020 bảo vệ các quyền tự do kinh doanh

Căn cứ quy định tại Luật Doanh nghiệp năm 2020 thì Quyền tự do kinh doanh được công nhận và bảo hộ như sau:

– Doanh nghiệp được tự do kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề mà doanh nghiệp đăng ký kinh doanh theo quy định của Luật Doanh nghiệp, trừ những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật và các văn bản quy định chi tiết khác của Luật;

– Nhà nước bảo hộ doanh nghiệp thực hiện quyền tự do kinh doanh theo quy định của Luật này;

– Cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử lý hành chính, áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả đối với trường hợp vi phạm quyền tự do kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định của Luật hành chính và các văn bản quy định thi hành Luật hành chính.


Những nội dung cơ bản của quyền tự do kinh doanh

Những nội dung cơ bản của quyền tự do kinh doanh bao gồm:

STT Nội dung
1 Chủ thể của quyền tự do kinh doanh
2 Nội dung của quyền tự do kinh doanh
3 Biểu hiện của quyền tự do kinh doanh
4 Bảo vệ quyền tự do kinh doanh

Quyền tự do kinh doanh trong Hiến pháp và pháp luật Việt Nam
Quyền tự do kinh doanh trong Hiến pháp và pháp luật Việt Nam

III. Các nguyên tắc cơ bản của quyền tự do kinh doanh

Quyền tự do kinh doanh là quyền cơ bản của mọi cá nhân, tổ chức, được Nhà nước bảo hộ nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động kinh doanh, phát triển kinh tế – xã hội.

Căn cứ vào Luật Doanh nghiệp 2014, các nguyên tắc cơ bản của quyền tự do kinh doanh được quy định cụ thể như sau:

STT Nguyên tắc cơ bản Nội dung cụ thể
1 Nguyên tắc bình đẳng giữa các thành phần kinh tế Không phân biệt đối xử giữa các thành phần kinh tế, tạo điều kiện bình đẳng cho mọi cá nhân, tổ chức trong tham gia hoạt động kinh doanh
2 Nguyên tắc tự do thành lập, tổ chức và hoạt động kinh doanh Cá nhân, tổ chức có quyền tự do thành lập, tổ chức và hoạt động doanh nghiệp theo quy định của pháp luật
3 Nguyên tắc lựa chọn hình thức doanh nghiệp Cá nhân, tổ chức được tự do lựa chọn hình thức doanh nghiệp phù hợp với nhu cầu và mục đích kinh doanh
4 Nguyên tắc tự chủ trong hoạt động kinh doanh Doanh nghiệp được tự chủ trong việc quyết định các hoạt động kinh doanh, kể cả việc hợp tác kinh doanh với các cá nhân, tổ chức khác
5 Nguyên tắc được pháp luật bảo hộ Nhà nước bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh, chống lại mọi hành vi xâm phạm

Để được hưởng các quyền tự do kinh doanh, cá nhân, tổ chức phải đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật, trong đó quan trọng nhất là phải tuân thủ các quy định của pháp luật về thành lập, tổ chức và hoạt động doanh nghiệp, không vi phạm các nguyên tắc cơ bản của quyền tự do kinh doanh, không xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.

Việc đảm bảo quyền tự do kinh doanh không chỉ có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của nền kinh tế mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Do đó, Nhà nước cần có chính sách, giải pháp phù hợp để bảo vệ và phát huy quyền tự do kinh doanh của mọi cá nhân, tổ chức, tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

Các nguyên tắc cơ bản của quyền tự do kinh doanh
Các nguyên tắc cơ bản của quyền tự do kinh doanh

IV. Những hạn chế đối với quyền tự do kinh doanh

Mặc dù quyền tự do kinh doanh được pháp luật bảo vệ, nhưng vẫn có một số hạn chế nhất định nhằm đảm bảo trật tự công cộng, an toàn xã hội và lợi ích quốc gia. Những hạn chế này được quy định trong Hiến pháp, bộ luật dân sự và các văn bản pháp luật khác.
Tìm hiểu thêm về các quy định liên quan đến tự do kinh doanh trong bản tin tài chính kinh doanh

Một số hạn chế đối với quyền tự do kinh doanh

1. Hạn chế về ngành nghề kinh doanh: Có một số ngành nghề được Nhà nước độc quyền hoặc chỉ cho phép một số đơn vị được cấp phép kinh doanh, chẳng hạn như: quốc phòng, an ninh, giáo dục, y tế, điện lực, dầu khí, ngân hàng,…
2. Hạn chế về địa điểm kinh doanh: Hoạt động kinh doanh phải tuân thủ quy định về quy hoạch và quản lý đất đai, bảo vệ môi trường, cảnh quan kiến trúc, đảm bảo trật tự đô thị,…
3. Hạn chế về hình thức kinh doanh: Một số ngành nghề kinh doanh phải đăng ký kinh doanh, thành lập doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. Không được kinh doanh theo hình thức hộ kinh doanh cá thể hay hợp tác xã.
4. Hạn chế về điều kiện kinh doanh: Để được kinh doanh, cá nhân hoặc doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện về năng lực hành vi, vốn đầu tư, cơ sở vật chất, trình độ chuyên môn,…

Ngoài những hạn chế trên, quyền tự do kinh doanh còn có thể bị hạn chế trong một số trường hợp đặc biệt, chẳng hạn như: chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh,…

Những căn cứ để Nhà nước hạn chế quyền tự do kinh doanh

Nhà nước chỉ hạn chế quyền tự do kinh doanh trong những trường hợp sau:
1. Cần thiết để bảo vệ quốc gia, an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, đạo đức xã hội;
2. Cần thiết để bảo vệ sức khỏe, an toàn công cộng, môi trường;
3. Cần thiết để bảo đảm an ninh kinh tế quốc gia;
4. Cần thiết để đảm bảo việc thực hiện các nghĩa vụ quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã ký kết hoặc tham gia.

Quyền tự do kinh doanh được pháp luật bảo vệ là một quyền cơ bản của công dân. However, vẫn có một số hạn chế đối với quyền tự do này để đảm bảo các lợi ích công cộng. Người dân và doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định pháp luật khi tiến hành hoạt động kinh doanh.

Luật Điều khoản Nội dung
Luật Doanh nghiệp 2020 Điều 2 Quy định về quyền tự do kinh doanh
Hiến pháp 2013 Điều 54 Công nhận quyền tự do kinh doanh
Bộ luật Dân sự 2015 Điều 185 Quy định về hạn chế đối với quyền tự do kinh doanh
  • Tự do kinh doanh
  • Hạn chế tự do kinh doanh
  • Quyền kinh doanh

Những hạn chế đối với quyền tự do kinh doanh
Những hạn chế đối với quyền tự do kinh doanh

V. Bảo vệ quyền tự do kinh doanh

Quyền tự do kinh doanh là một trong những quyền cơ bản của công dân, được quy định tại Hiến pháp và các văn bản pháp luật khác. Quyền này đảm bảo cho mọi công dân có quyền tự do lựa chọn ngành nghề kinh doanh, tự do thành lập doanh nghiệp và tự do hoạt động kinh doanh theo pháp luật.

Việc bảo vệ quyền tự do kinh doanh có ý nghĩa rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của đất nước. Quyền tự do kinh doanh tạo điều kiện cho các cá nhân, doanh nghiệp phát huy hết khả năng sáng tạo, năng động của mình, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và nâng cao đời sống nhân dân.

STT Tên văn bản Ngày ban hành
1 Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 28/11/2013
2 Luật Doanh nghiệp 26/11/2020
3 Luật Đầu tư 29/6/2020

Để bảo vệ quyền tự do kinh doanh, Nhà nước cần thực hiện nhiều biện pháp, trong đó có:

  • Hoàn thiện hệ thống pháp luật về kinh doanh, đảm bảo tính thống nhất, rõ ràng, minh bạch và tạo điều kiện thuận lợi cho các cá nhân, doanh nghiệp hoạt động kinh doanh.
  • Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, bình đẳng, cạnh tranh lành mạnh, không phân biệt đối xử giữa các thành phần kinh tế.
  • Hỗ trợ các cá nhân, doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn, công nghệ, thị trường và thông tin để phát triển kinh doanh.
  • Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, chống lại các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
  • Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về kinh doanh, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các cá nhân, doanh nghiệp.

Việc bảo vệ quyền tự do kinh doanh không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội. Mỗi cá nhân, doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức về quyền tự do kinh doanh, tuân thủ pháp luật về kinh doanh và tích cực tham gia vào các hoạt động bảo vệ quyền tự do kinh doanh.

Có như vậy, quyền tự do kinh doanh mới được bảo vệ và phát huy hiệu quả, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế – xã hội của đất nước.

Tham khảo thêm: Quản trị kinh doanh

Bảo vệ quyền tự do kinh doanh
Bảo vệ quyền tự do kinh doanh

VI. Kết luận

Quyền tự do kinh doanh là một quyền cơ bản của công dân, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội. Nhà nước cần có những chính sách phù hợp để bảo vệ và tạo điều kiện thuận lợi cho người dân thực hiện quyền này. Đồng thời, người dân cũng cần nâng cao nhận thức về quyền tự do kinh doanh, chủ động tìm hiểu thông tin và tuân thủ pháp luật để hoạt động kinh doanh hiệu quả, đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.


Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *