luật kinh doanh

Cẩm nang luật kinh doanh Việt Nam: Luật doanh nghiệp, luật thuế, luật lao động mới nhất

by

in

luật kinh doanh là một yếu tố không thể thiếu trong quá trình hoạt động kinh doanh của bất kỳ doanh nghiệp, tổ chức nào. Am hiểu luật kinh doanh sẽ giúp doanh nghiệp tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có, đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra suôn sẻ và hiệu quả. Website Tudiendongho.com sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về luật kinh doanh, giúp doanh nghiệp hoạt động đúng đắn trong khuôn khổ pháp luật.

Cẩm nang luật kinh doanh Việt Nam: Luật doanh nghiệp, luật thuế, luật lao động mới nhất
Cẩm nang luật kinh doanh Việt Nam: Luật doanh nghiệp, luật thuế, luật lao động mới nhất

I. Luật kinh doanh tại Việt Nam

Điều kiện kinh doanh

– Đủ 18 tuổi trở lên và có năng lực hành vi dân sự;- Không thuộc diện bị cấm kinh doanh theo quy định của pháp luật;- Có đủ điều kiện về tài chính, cơ sở vật chất, phương tiện, nhân sự để thực hiện hoạt động kinh doanh theo quy định của pháp luật.

Loại hình kinh doanh Điều kiện
Kinh doanh cá thể Là công dân Việt Nam đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không thuộc diện bị cấm kinh doanh theo quy định của pháp luật.
Kinh doanh hộ gia đình Là hộ gia đình có từ 2 thành viên trở lên, trong đó có ít nhất 1 thành viên là chủ hộ, các thành viên khác cùng tham gia kinh doanh.
Kinh doanh công ty Là pháp nhân được thành lập theo quy định của pháp luật, có đủ điều kiện về vốn, cơ sở vật chất, phương tiện, nhân sự để thực hiện hoạt động kinh doanh theo quy định của pháp luật.

Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp

– Quyền: – Được kinh doanh theo đúng phạm vi hoạt động đã đăng ký; – Được tự chủ trong việc tổ chức, quản lý, điều hành hoạt động kinh doanh; – Được bảo vệ quyền lợi hợp pháp theo quy định của pháp luật.- Nghĩa vụ: – Phải tuân thủ pháp luật trong quá trình kinh doanh; – Phải nộp thuế theo quy định của pháp luật; – Phải bảo vệ môi trường và đảm bảo an toàn lao động trong quá trình kinh doanh.

Luật kinh doanh tại Việt Nam
Luật kinh doanh tại Việt Nam

II. Các loại hình doanh nghiệp theo luật kinh doanh

Theo Luật Kinh doanh hiện hành, tại Việt Nam có nhiều loại hình doanh nghiệp khác nhau, mỗi loại hình có những đặc điểm và quy định riêng, cụ thể như sau:

Các loại hình công ty

Công ty là loại hình doanh nghiệp phổ biến nhất tại Việt Nam, được phân thành các loại công ty sau:

Loại công ty Đặc điểm
Công ty trách nhiệm hữu hạn Được thành lập bởi từ 2 đến 50 thành viên, vốn điều lệ được chia thành các phần vốn góp của từng thành viên.
Công ty cổ phần Được thành lập bởi từ 3 đến vô hạn số lượng thành viên, vốn điều lệ được chia thành các cổ phần có giá trị ngang nhau.

Ngoài ra, còn có các loại hình công ty khác như công ty hợp danh, công ty hợp tác kinh tế, v.v.

Các loại hình doanh nghiệp nhà nước

Doanh nghiệp nhà nước là loại hình doanh nghiệp do Nhà nước sở hữu toàn bộ hoặc phần lớn vốn điều lệ. Doanh nghiệp nhà nước có thể là doanh nghiệp đơn vị sự nghiệp hoặc doanh nghiệp công ty.

Các loại hình doanh nghiệp tư nhân

Doanh nghiệp tư nhân là loại hình doanh nghiệp do một hoặc nhiều cá nhân thành lập và sở hữu vốn điều lệ. Doanh nghiệp tư nhân có thể là doanh nghiệp hộ gia đình, doanh nghiệp cá thể hoặc công ty tư nhân.

Các loại hình doanh nghiệp khác

Ngoài các loại hình doanh nghiệp nêu trên, còn có một số loại hình doanh nghiệp khác như:

  • Hợp tác xã
  • Liên doanh
  • Tổ hợp tác

Các loại hình doanh nghiệp theo luật kinh doanh
Các loại hình doanh nghiệp theo luật kinh doanh

III. Quy trình thành lập doanh nghiệp theo luật kinh doanh

Nộp hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp

Người sáng lập doanh nghiệp sẽ nộp bộ hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp tại cơ quan đăng ký kinh doanh theo thẩm quyền. Bộ hồ sơ bao gồm:

  • Tờ khai đăng ký thành lập doanh nghiệp
  • Điều lệ doanh nghiệp
  • Giấy tờ chứng minh năng lực pháp lý của người đại diện theo pháp luật
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng trụ sở chính của doanh nghiệp
  • Các giấy tờ khác theo quy định của pháp luật

Thẩm định hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp

Cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ tiến hành thẩm định hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Nếu hồ sơ hợp lệ, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ cấp giấy chứng nhận đăng ký thành lập doanh nghiệp.

Đóng góp đủ vốn điều lệ của doanh nghiệp

Những người tham gia thành lập doanh nghiệp phải góp đủ vốn điều lệ theo cam kết và thời hạn nêu trong điều lệ doanh nghiệp. Vốn điều lệ của doanh nghiệp là số tiền tối thiểu mà doanh nghiệp phải có để kinh doanh theo quy định của pháp luật.

Mở tài khoản ngân hàng cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp sẽ mở tài khoản ngân hàng để thực hiện các giao dịch tài chính. Tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp sẽ được sử dụng để nhận các khoản tiền góp vốn của các thành viên, thanh toán các khoản chi phí và nhận các khoản doanh thu từ hoạt động kinh doanh.

Đăng ký thuế cho doanh nghiệp

Đăng ký thuế là thủ tục bắt buộc đối với tất cả các doanh nghiệp. Doanh nghiệp sẽ phải đăng ký thuế tại cơ quan thuế địa phương trong vòng 30 ngày kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký thành lập doanh nghiệp.

Bắt đầu hoạt động kinh doanh

Sau khi hoàn thành các thủ tục trên, doanh nghiệp có thể bắt đầu hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định của pháp luật về kinh doanh, bao gồm cả việc nộp thuế và báo cáo tình hình kinh doanh theo quy định.

Quy trình thành lập doanh nghiệp theo luật kinh doanh
Quy trình thành lập doanh nghiệp theo luật kinh doanh

IV. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp theo luật kinh doanh

Quyền của doanh nghiệp

Theo Luật Kinh doanh, doanh nghiệp có những quyền sau:- Quyền tự chủ kinh doanh: Doanh nghiệp có quyền tự quyết định các hoạt động kinh doanh của mình, bao gồm việc lựa chọn ngành nghề kinh doanh, hình thức tổ chức, phương thức hoạt động, đối tác kinh doanh, giá cả hàng hóa, dịch vụ.- Quyền sở hữu tài sản: Doanh nghiệp có quyền sở hữu, sử dụng, định đoạt tài sản của mình theo quy định của pháp luật.- Quyền hợp đồng: Doanh nghiệp có quyền ký kết hợp đồng với các tổ chức, cá nhân khác để thực hiện các hoạt động kinh doanh.- Quyền khởi kiện và bị khởi kiện: Doanh nghiệp có quyền khởi kiện để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đồng thời cũng có thể bị khởi kiện bởi các tổ chức, cá nhân khác.- Quyền được hỗ trợ của Nhà nước: Doanh nghiệp có quyền được Nhà nước hỗ trợ trong các hoạt động kinh doanh, bao gồm hỗ trợ về tài chính, đào tạo, tư vấn, xúc tiến thương mại.

Nghĩa vụ của doanh nghiệp

Bên cạnh những quyền, doanh nghiệp cũng có những nghĩa vụ sau:- Nghĩa vụ tuân thủ pháp luật: Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định của pháp luật, bao gồm các quy định về kinh doanh, thuế, lao động, bảo vệ môi trường.- Nghĩa vụ nộp thuế: Doanh nghiệp phải nộp thuế theo quy định của pháp luật.- Nghĩa vụ bảo vệ môi trường: Doanh nghiệp phải thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường trong quá trình hoạt động kinh doanh.- Nghĩa vụ bảo đảm an toàn lao động: Doanh nghiệp phải bảo đảm an toàn lao động cho người lao động.- Nghĩa vụ cung cấp thông tin: Doanh nghiệp phải cung cấp thông tin về hoạt động kinh doanh của mình cho các cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.

Quyền Nghĩa vụ
Quyền tự chủ kinh doanh Nghĩa vụ tuân thủ pháp luật
Quyền sở hữu tài sản Nghĩa vụ nộp thuế
Quyền hợp đồng Nghĩa vụ bảo vệ môi trường
Quyền khởi kiện và bị khởi kiện Nghĩa vụ bảo đảm an toàn lao động
Quyền được hỗ trợ của Nhà nước Nghĩa vụ cung cấp thông tin
  • Quyền tự chủ kinh doanh
  • Quyền sở hữu tài sản
  • Quyền hợp đồng
  • Quyền khởi kiện và bị khởi kiện
  • Quyền được hỗ trợ của Nhà nước

Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp theo luật kinh doanh
Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp theo luật kinh doanh

V. Giải quyết tranh chấp trong kinh doanh theo Luật Kinh doanh

Luật Kinh doanh 2014 là cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể kinh doanh. Luật quy định rõ về các biện pháp giải quyết tranh chấp trong kinh doanh, đảm bảo công bằng, khách quan và hiệu quả.

Theo Điều 115 Luật Kinh doanh, các bên tham gia kinh doanh có thể lựa chọn một trong các hình thức giải quyết tranh chấp sau:

  • Giải quyết thông qua giám định kinh doanh
  • Giải quyết thông qua tố tụng trọng tài
  • Giải quyết thông qua tòa án
Hình thức Đặc điểm Lợi ích
Giám định kinh doanh Do cơ quan Nhà nước có thẩm quyền thực hiện Nhanh chóng, ít tốn kém
Tố tụng trọng tài Do trọng tài viên giải quyết Độc lập, không công khai
Tòa án Do cơ quan tố tụng nhà nước giải quyết Công khai, nghiêm túc

Việc lựa chọn hình thức giải quyết tranh chấp phù hợp sẽ phụ thuộc vào tính chất, mức độ phức tạp của tranh chấp và nguyện vọng của các bên. Nếu các bên thống nhất thì có thể lựa chọn giải quyết theo một hình thức cụ thể (Xem thêm: Quản trị kinh doanh ra làm gì?)

Ngoài ra, Luật Kinh doanh 2014 cũng quy định các biện pháp để ngăn ngừa và kiểm soát hành vi gian lận trong kinh doanh. Nếu phát hiện hành vi gian lận, các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền sẽ áp dụng các biện pháp chế tài theo quy định của pháp luật. Điều này góp phần đảm bảo sự công bằng, lành mạnh trong hoạt động kinh doanh, bảo vệ quyền lợi của các chủ thể tham gia.

Như vậy, Luật Kinh doanh 2014 đã tạo ra một hệ thống pháp lý đầy đủ và chặt chẽ để bảo vệ quyền lợi của các chủ thể tham gia kinh doanh, đồng thời ngăn ngừa và xử lý các hành vi gian lận, góp phần thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của nền kinh tế thị trường trong nước.

Giải quyết tranh chấp trong kinh doanh theo luật kinh doanh
Giải quyết tranh chấp trong kinh doanh theo luật kinh doanh

VI. Kết luận

Luật kinh doanh là một lĩnh vực pháp lý phức tạp và luôn thay đổi. Điều quan trọng là phải cập nhật các thay đổi mới nhất trong luật để đảm bảo rằng doanh nghiệp của bạn tuân thủ. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào về luật kinh doanh, hãy tham khảo ý kiến ​​của luật sư có trình độ.


Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *