Ian Brodie Rated 5 / 5 based on 5 reviews

Lịch sử dòng đồng hồ Omega Speedmaster

1 năm trước

(Tudiendongho.vn) - Omega Speedmaster có thể được coi là dòng đồng hồ Chronograph nổi tiếng nhất thế giới với lịch sử phát triển hơn một nửa thế kỷ. Đây cũng là dòng đồng hồ gắn bó mật thiết với những nhiệm vụ thám hiểm không gian.

Diễn đàn Từ điển đồng hồ

Omega_Speedmaster_Professional_145-022-71ST_AS01688_1_grande

Lịch sử phát triển dòng đồng hồ Omega Speedmaster 

Lịch sử của Speedmaster được bắt đầu từ năm 1957, khi dòng đồng hồ này được giới thiệu với tư cách một mẫu đồng hồ chronograph thể thao, phục vụ môn thể thao đua xe. Điều này cũng giúp Omega hoàn thiện vị trí “người nắm giữ thời gian" chính thức của Thế vận hội Olympic.

Cái tên “Speedmaster" đã được chọn dựa vào vành Bezel với thang đo tachymeter của đồng hồ, cùng với đó là quy ước Omega đã sử dụng để đặt tên cho các mẫu đồng hồ như Seamaster (ban đầu Speedmaster là một phần của bộ sưu tập Seamaster) và Railmaster.

speedmaster 2915

Omega Speedmaster CK 2915

Chiếc đồng hồ Speedmaster đầu tiên - ref. CK 2915 còn được biết đến với cái tên “Broad Arrow", sở hữu một số điểm nổi bật tạo nên đặc trưng của dòng đồng hồ: 3 mặt số phụ (2 mặt số phục vụ tính năng Chronograph), độ tương phản cao của các cọc số đồng hồ, và mặt kính vòm Plexigials.

Mặt số đồng hồ này là ví dụ hoàn hảo cho tỷ lệ và độ cân bằng tuyệt vời. Phiên bản này sở hữu càng nối dây thẳng, kim đồng hồ dáng mũi tên Broad arrow và vành Bezel được làm từ thép với phần chữ chạm khắc đen. Vỏ đồng hồ có kích thước 39mm.

Caliber 321

Bộ máy Caliber 321

Cỗ máy được lựa chọn cho mẫu đồng hồ này là Caliber 321, được ra mắt vào năm 1942. Caliber 321 là một dự án chung giữa Omega và Lemania, một trong những công ty con của Omega vào thời điểm đó.

Caliber 321 được công nhận như một trong những cỗ máy đồng hồ tốt nhất, đặc biệt là về cơ chế khởi động khớp ngang và bánh xe cột Chronograph. Bộ máy này được sử dụng như cỗ máy nền bởi nhiều thương hiệu như Breguet, Patek PhilippeVacheron Constantin trong nhiều loại đồng hồ chronograph.

Năm 1946, cỗ máy được nâng cấp bằng cách trang bị thêm phần bảo vệ chống từ trường và giảm sốc, những yếu tố này đã góp phần quan trọng giúp bộ máy vượt qua các bài kiểm tra của NASA sau này.

Speedmaster 2998

Speedmaster Ref. 2998

Năm 1959, phiên bản thứ hai của Speedmaster - ref. CK 2998 - được ra mắt với phần kim đồng hồ dáng alpha và vành Bezel nhôm đen tăng tính dễ đọc. Đường kính đồng hồ được tăng từ 39mm lên 40mm, và lần đầu tiên, Omega trang bị thêm vòng đệm chữ O xung quanh nút bấm để cải thiện khả năng chống nước.

Speedmaster Ref 105.003

Speedmaster Ref. 105.003

Cuối cùng, với ref. ST 105.002 vào năm 1962 và ref. ST 104.003 vào năm 1963, Omega đã ra mắt phần kim đồng hồ dáng baton thẳng điển hình của dòng Speedmaster.

Speedmaster 105.012

Speedmaster Ref. 105.012

Trong cùng năm đó, ref. ST 105.012 đã xuất hiện với bộ vỏ không đối xứng có đường kính 42mm, được thiết kế để bảo vệ các nút bấm chronograph và núm chỉnh đồng hồ. Đây là bộ vỏ đồng hồ vẫn được sản xuất và chỉ bị thay đổi rất ít cho tới ngày nay.

Gắn bó với những nhiệm vụ thám hiểm không gian

Chương trình Mercury đã gần được hoàn thành (Wally Schirra đã sử dụng chiếc Speedmaster vào ngày 3/10/1962) và NASA đang chuẩn bị cho chương trình Gemini (hai người) và Apollo (ba người). Các phi hành gia trên các phi vụ này dự kiến sẽ phải di chuyển ở không gian bên ngoài tàu, chính vì vậy, họ cần một chiếc đồng hồ đeo tay có thể chịu được những điều kiện khó khăn ngoài không gian vũ trụ.

Bắt đầu vào khoảng năm 1962, NASA đã mua một loạt đồng hồ Chronograph của các thương hiệu khác nhau bao gồm Breitling, Longines, Omega, Rolex và một số thương hiệu khác với tiêu chí tìm ra chiếc đồng hồ tốt nhất cho các phi hành gia của họ.

Omega Speedmaster NASA

Chiếc đồng hồ Speedmaster được kiểm định bởi NASA

Khi NASA nhận được những chiếc đồng hồ này, họ đã thử nghiệm chúng với một loạt thí nghiệm và quy trình được gọi là “Qualification Test Procedures”. Chỉ có ba chiếc đồng hồ trên sáu chiếc chronographs vượt qua được toàn bộ những thử nghiệm khắc nghiệt này.

Sau đó, những chiếc đồng hồ “lọt vào vòng chung kết" lại tiếp tục phải trải qua thêm 11 bài kiểm tra khác nhau, cũng là những thử nghiệm được coi là nghiêm ngặt nhất trong lịch sử chế tác đồng hồ.

  • Nhiệt độ cao: 48 giờ ở nhiệt độ 160°F (71°C), tiếp theo đó là 30 phút ở 200°F (93°C).
  • Nhiệt độ thấp: 4 giờ ở nhiệt độ 0°F (-18°C).
  • Nhiệt độ - Áp suất: Tăng nhiệt độ lên 71°C trong 45 phút, sau đó giảm nhiệt xuống -18°C trong 45 phút trong áp suất 10-6 atm, lặp lại 15 lần.
  • Độ ẩm: 240 giờ ở nhiệt độ từ 68°F đến 160°F (20°C - 71°C) với độ ẩm khoảng 95%.
  • Khí oxy: 48 giờ trong bầu khí quyển 100% oxy ở áp suất 0,35 atm.
  • Sốc: Sáu cú va chạm 40G, mỗi cú va chạm trong khoảng thời gian 11 mili giây, theo sáu hướng khác nhau.
  • Gia tốc: Từ 1G đến 7,25 G trong vòng 333 giây, theo một trục song song với chiều dọc của tàu vũ trụ.
  • Áp suất thấp: 90 phút trong chân không 10-6 ATM với nhiệt độ 160°F (71°C) và 30 phút ở 200°F (93°C).
  • Áp suất cao: 1,6 ATM trong thời gian tối thiểu là một giờ.
  • Rung động: Ba chu kỳ 30 phút dao động khác nhau từ 5 đến 2000 Hz.
  • Tiếng ồn: 130 dB trên dải tần số từ 40 đến 10.000 Hz, thời lượng 30 phút.

Vào ngày 1/3/1965, kết quả kiểm tra được hoàn thành và chỉ có duy nhất Omega Speedmaster vượt qua hoàn toàn các thử nghiệm. Tại thời điểm đó, những nhà thử nghiệm của NASA đã viết: “Các bài kiểm tra và hoạt động và môi trường của ba chiếc đồng hồ chronograph đã được hoàn thành, và đồng hồ Omega chronograph đã được kiểm tra và cung cấp cho ba thành viên của đội ngũ Gemini Titan III".

Thật kỳ lạ, Omega chỉ được biết về chuyến hành trình của Speedmaster vào không gian sau khi nhìn thấy bức ảnh của Ed White trong nhiệm vụ Gemini 4 vào tháng 6/1965. Chiếc đồng hồ được gắn trên tay qua dây đeo Nylon dài được bảo vệ bằng Velcro.

Sau thời điểm đó, Omega quyết định thêm chữ "Professional" vào tên đồng hồ, do đó chiếc đồng hồ đã trở thành Omega Speedmaster Professional. Phiên bản mới này mang mã hiệu là ref.145.012.

Vào ngày 20/7/1969, lịch sử nhân loại ghi dấu lần hạ cánh đầu tiên của con người xuống Mặt trăng như một trong những thành tựu khoa học sâu sắc nhất. Neil Armstrong là người đầu tiên đặt chân lên Mặt trăng.

Do hệ thống thời gian điện tử trên tàu vũ trụ đã không hoạt động đúng nên Armstrong đã để lại chiếc đồng hồ của mình trên chiếc tàu như một kế hoạch dự phòng đáng tin cậy.

19 phút sau, ông đã cùng Buzz Aldrin (cũng đang đeo Omega Speedmaster Professional) bước những bước chân đầu tiên trên mặt trăng. Đó là một chiếc Omega Speedmaster Professional mang trong mình cỗ máy Calibre 321.

Thật đáng tiếc, một vài tháng sau nhiệm vụ này, chiếc đồng hồ của Buzz đã bị đánh cắp và không bao giờ quay trở lại.

speedmaster first watch o

Mặt sau của Speedmaster với dòng chữ "FIRST WATCH WORN ON THE MOON"

Để kỷ niệm thành công vang dội này, phần vỏ phía sau của Speedmaster Professional đã có một số thay đổi. Hình Hải mã được bỏ đi, thay vào đó là cụm từ "The first watch worn on the moon” và “Flight qualified by NASA for all manned space missions”.

speedmaster mat sau

Hình hải mã lại được xuất hiện vào năm 1971

Mặt sau tiếp tục được thay đổi vào năm 1971, kết hợp thêm cả hình Hải mã Hippocampus ở mặt sau. Phần vỏ được thiết kế lại này vẫn được sử dụng tới tận ngày nay trên đồng hồ Speedmaster Professional.

Năm 1968, Omega đã quyết định thay thế cỗ máy Caliber 321 bằng một cỗ máy khác chính xác hơn và cũng có chi phí sản xuất rẻ hơn, đó là Caliber 861 - cũng là một cỗ máy cũng được sản xuất bởi Lemania.

omega calibre 861

Omega Caliber 861

Phiên bản Speedmaster Professional mới với cỗ máy Omega Caliber 861 có mã hiệu là ref. 145.022.

speedmaster 145.022

Speedmaster 145.022 với vành bezel tùy biến

Vào năm 1970, sau một sự cố điện gây ra vụ nổ trên tàu Apollo 13, toàn bộ phi hành đoàn đã phải di tản đến tàu nhỏ Aquarius Lunar Module để tiết kiệm năng lượng. Khi đó, Jack Swigert đã sử dụng chiếc đồng hồ Speedmaster của mình để tính toán chính xác 14 giây quan trọng của động cơ đẩy để tàu có thể đi vào bầu khí quyển của Trái đất.

Để công nhận điều này, Omega đã được trao giải thưởng Snoopy bởi các phi hành gia Apollo 13, "vì sự cống hiến, tính chuyên nghiệp, và những đóng góp xuất sắc để hỗ trợ Dự án Lunar Landing đầu tiên của Hoa Kỳ."

Tuy vậy, vẫn còn một số tranh luận về việc liệu Jack Swigert đã sử dụng Speedmaster Professional để đếm 14 giây, hay thay vào đó là Rolex GMT Master của riêng mình mà anh đã đeo trước khi mặc trang phục phi hành gia. Swigert không hề lên tiếng phủ nhận thông tin của Omega, nên chúng ta cũng không có lý do gì để tiếp tục những tranh cãi này.

jack omega speedmaster

Jack Swigert với chiếc Omega trên tay

Công việc khám phá không gian tiếp tục có những bước đột phá mới, và Omega Speedmaster cũng tiếp tục được NASA lựa chọn vào năm 1978 cho chương trình Space Shuttle sau hàng loạt các bài kiểm tra khắc nghiệt.

Speedmaster sau đó tiếp tục phải trải qua một số cuộc kiểm tra bổ sung khác trên tàu không gian Nga MIR vào giữa tháng 7/1993 và tháng 7/1994. Kể từ đó, Omega Speedmaster Professional trở thành chiếc đồng hồ trải qua nhiều bài kiểm tra nhất trên thế giới.

Omega đã giới thiệu nhiều mẫu khác nhau với các phiên bản tự động, giảm kích cỡ, phiên bản kính sapphire thay cho Plexiglas, màu sắc mặt số và nguyên liệu chế tác vỏ khác nhau.

speedmaster apollo 11

Phiên bản kỷ niệm Speedmaster Professional Moonwatch Apollo 11 "40th Anniversary"

Omega cũng giới thiệu một số mẫu Speedmaster Professional phiên bản giới hạn để kỷ niệm những nhiệm vụ không gian của NASA. Trong năm 2009, họ đã giới thiệu 2 phiên bản giới hạn của mẫu Speedmaster Professional Moonwatch Apollo 11 "40th Anniversary" để kỷ niệm 40 năm nhiệm vụ Apollo 11: phiên bản bằng thép không gỉ với 7.969 chiếc; phiên bản còn lại xuất hiện với chất liệu platinum và vàng nguyên khối 18K (69 chiếc).

Ngoài ra, Omega hiện đang thiết kế một chiếc Speedmaster có khả năng đồng hành cũng các phi hành gia tới sao Hỏa (nơi có nhiệt độ rơi vào khoảng -133°C - 27°C), dự kiến ra mắt vào năm 2030.

đồng hồ chính hãng
Bình luận

XEM THÊM


loading